Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngộ độc thực phẩm" (1)

ngộ độc thực phẩm
Tiếng Anh Cụm từfood poisoning
Từ vựng của tôi
Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
The food poisoning incident at the school caused many students to be hospitalized.

swap_horiz Từ liên quan "ngộ độc thực phẩm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngộ độc thực phẩm" (1)

Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
The food poisoning incident at the school caused many students to be hospitalized.